TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outil

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/u.ti/ giọng máy của trình duyệt

outil nghĩa là đồ dùng, dụng cụ, công cụ.

Nghĩa của outil

Danh từ · giống đực

  1. Đồ dùng, dụng cụ.
    • Outils de maçondụng cụ thợ nề
  2. Nghĩa bóng Công cụ.
    • La langue, outil de l'écrivainngôn ngữ là công cụ của nhà văn
  3. Thông tục Người kỳ cục.
    • les mauvais ouvriers ont toujours de mauvais outilsmúa vụng chê đất lệch

Dạng từ của outil

Đi với mạo từ: un outil · l'outil

Số nhiềuoutils

Câu ví dụ với outil

  • Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.Tatoeba #337010
  • Nous avons besoin d'outils. Chúng tôi cần các công cụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4777552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tool (something designed to aid in a task)

Câu hỏi thường gặp

outil nghĩa là gì?

outil (danh từ) nghĩa là đồ dùng, dụng cụ, công cụ.

outil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outil (giọng Pháp chuẩn): /u.ti/.

outil là giống đực hay giống cái?

outil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.