TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

outillage

danh từ giống đực (m)
/u.ti.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

outillage nghĩa là bộ đồ nghề, thiết bị.

Nghĩa của outillage

Danh từ · giống đực

  1. Bộ đồ nghề.
  2. Thiết bị (của một nhà máy).
  3. Xưởng làm dụng cụ (trong nhà máy).
    • outillage mentalcông cụ tư tưởng

Dạng từ của outillage

Đi với mạo từ: un outillage · l'outillage

Số nhiềuoutillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equipment, tools

Câu hỏi thường gặp

outillage nghĩa là gì?

outillage (danh từ) nghĩa là bộ đồ nghề, thiết bị.

outillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outillage (giọng Pháp chuẩn): /u.ti.jaʒ/.

outillage là giống đực hay giống cái?

outillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.