outillage
danh từ giống đực (m)
/u.ti.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
outillage nghĩa là bộ đồ nghề, thiết bị.
Nghĩa của outillage
Danh từ · giống đực
- Bộ đồ nghề.
- Thiết bị (của một nhà máy).
- Xưởng làm dụng cụ (trong nhà máy).
- outillage mentalcông cụ tư tưởng
Dạng từ của outillage
Đi với mạo từ: un outillage · l'outillage
| Số nhiều | outillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment, tools
Câu hỏi thường gặp
outillage nghĩa là gì?
outillage (danh từ) nghĩa là bộ đồ nghề, thiết bị.
outillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outillage (giọng Pháp chuẩn): /u.ti.jaʒ/.
outillage là giống đực hay giống cái?
outillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).