TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instrumentiste

danh từ cả hai giống
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

instrumentiste nghĩa là nhạc công, dụng cụ viên.

Nghĩa của instrumentiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhạc công.
  2. Y học Dụng cụ viên.

Dạng từ của instrumentiste

Số nhiềuinstrumentistes

Câu ví dụ với instrumentiste

  • Quel est ton instrumentiste préféré ? Cầu thủ yêu thích của bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588085

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instrumentalist

Câu hỏi thường gặp

instrumentiste nghĩa là gì?

instrumentiste (danh từ) nghĩa là nhạc công, dụng cụ viên.

instrumentiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instrumentiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tist/.

instrumentiste là giống đực hay giống cái?

instrumentiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.