insubmersible
/ɛ̃.syb.mɛʁ.sibl/ giọng máy của trình duyệt
insubmersible nghĩa là không thể chìm.
Nghĩa của insubmersible
Tính từ
- Không thể chìm.
- Bateau insubmersibletàu không thể chìm
Dạng từ của insubmersible
| Số nhiều | insubmersibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insubmersible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unsinkable
Câu hỏi thường gặp
insubmersible nghĩa là gì?
insubmersible (tính từ) nghĩa là không thể chìm.
insubmersible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insubmersible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.syb.mɛʁ.sibl/.