TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insubmersible

/ɛ̃.syb.mɛʁ.sibl/ giọng máy của trình duyệt

insubmersible nghĩa là không thể chìm.

Nghĩa của insubmersible

Tính từ

  1. Không thể chìm.
    • Bateau insubmersibletàu không thể chìm

Dạng từ của insubmersible

Số nhiềuinsubmersibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insubmersible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsinkable

Câu hỏi thường gặp

insubmersible nghĩa là gì?

insubmersible (tính từ) nghĩa là không thể chìm.

insubmersible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insubmersible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.syb.mɛʁ.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.