TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insubordination

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sy.bɔʁ.di.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

insubordination nghĩa là Sự không chịu phục tùng.

Nghĩa của insubordination

Danh từ · giống cái

  1. Sự không chịu phục tùng.

Dạng từ của insubordination

Đi với mạo từ: une insubordination · l'insubordination

Số nhiềuinsubordinations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insubordination

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insubordination

Câu hỏi thường gặp

insubordination nghĩa là gì?

insubordination (danh từ) nghĩa là Sự không chịu phục tùng.

insubordination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insubordination (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.bɔʁ.di.na.sjɔ̃/.

insubordination là giống đực hay giống cái?

insubordination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.