insubordination
insubordination nghĩa là Sự không chịu phục tùng.
Nghĩa của insubordination
Danh từ · giống cái
- Sự không chịu phục tùng.
Dạng từ của insubordination
Đi với mạo từ: une insubordination · l'insubordination
| Số nhiều | insubordinations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insubordination
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insubordination
Câu hỏi thường gặp
insubordination nghĩa là gì?
insubordination (danh từ) nghĩa là Sự không chịu phục tùng.
insubordination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insubordination (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.bɔʁ.di.na.sjɔ̃/.
insubordination là giống đực hay giống cái?
insubordination là danh từ giống cái (dùng với une, la).