subordination
subordination nghĩa là sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
Nghĩa của subordination
Danh từ · giống cái
- Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc, sự tùy thuộc.
- La subordination des intérêts particuliers aux intérêts publicssự lệ thuộc của lợi ích riêng vào lợi ích chung
- Conjonction de subordination(ngôn ngữ học) liên từ phụ thuộc
Dạng từ của subordination
Đi với mạo từ: une subordination · la subordination
| Số nhiều | subordinations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subordination
Trái nghĩa
Họ từ của subordination
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subordination; use of subclauses
Câu hỏi thường gặp
subordination nghĩa là gì?
subordination (danh từ) nghĩa là sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
subordination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subordination (giọng Pháp chuẩn): /sy.bɔʁ.di.na.sjɔ̃/.
subordination là giống đực hay giống cái?
subordination là danh từ giống cái (dùng với une, la).