TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parataxe

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁa.taks/ giọng máy của trình duyệt

parataxe nghĩa là Phép dùng câu đẳng lập.

Nghĩa của parataxe

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Phép dùng câu đẳng lập.

Dạng từ của parataxe

Đi với mạo từ: une parataxe · la parataxe

Số nhiềuparataxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parataxe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parataxis

Câu hỏi thường gặp

parataxe nghĩa là gì?

parataxe (danh từ) nghĩa là Phép dùng câu đẳng lập.

parataxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parataxe (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.taks/.

parataxe là giống đực hay giống cái?

parataxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.