syntaxe
danh từ giống cái (f)
/sɛ̃.taks/ giọng máy của trình duyệt
syntaxe nghĩa là cú pháp, cú pháp học.
Nghĩa của syntaxe
Danh từ · giống cái
- Cú pháp.
- Les règles de la syntaxenhững qui tắc cú pháp
- Cú pháp học.
- Sách cú pháp.
Dạng từ của syntaxe
Đi với mạo từ: une syntaxe · la syntaxe
| Số nhiều | syntaxes |
Họ từ của syntaxe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syntax; syntax
Câu hỏi thường gặp
syntaxe nghĩa là gì?
syntaxe (danh từ) nghĩa là cú pháp, cú pháp học.
syntaxe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syntaxe (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.taks/.
syntaxe là giống đực hay giống cái?
syntaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).