TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syntactique

giọng máy của trình duyệt

syntactique nghĩa là cú pháp.

Nghĩa của syntactique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Như syntaxique.

Danh từ · giống cái

  1. Lôgic Cú pháp.

Dạng từ của syntactique

Số nhiềusyntactiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ syntactic

Câu hỏi thường gặp

syntactique nghĩa là gì?

syntactique (tính từ, danh từ) nghĩa là cú pháp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.