TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syntagmatique

/sɛ̃.taɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

syntagmatique nghĩa là Xem syntagme.

Nghĩa của syntagmatique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học xem syntagme — Ngữ đoạn.

Dạng từ của syntagmatique

Số nhiềusyntagmatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với syntagmatique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ syntagmatic

Câu hỏi thường gặp

syntagmatique nghĩa là gì?

syntagmatique (tính từ) nghĩa là Xem syntagme.

syntagmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syntagmatique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.taɡ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.