TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synovie

danh từ giống cái (f)
/si.nɔ.vi/ giọng máy của trình duyệt

synovie nghĩa là dịch khớp, hoạt dịch.

Nghĩa của synovie

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Dịch khớp, hoạt dịch.

Dạng từ của synovie

Đi với mạo từ: une synovie · la synovie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synovium, synovial fluid

Câu hỏi thường gặp

synovie nghĩa là gì?

synovie (danh từ) nghĩa là dịch khớp, hoạt dịch.

synovie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synovie (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ.vi/.

synovie là giống đực hay giống cái?

synovie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.