TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synostose

danh từ giống cái (f)
/sinɔstoz/ giọng máy của trình duyệt

synostose nghĩa là sự dính liền khớp.

Nghĩa của synostose

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Sự dính liền khớp.
    • Synostose des os du crânesự dính liền khớp xương sọ

Dạng từ của synostose

Đi với mạo từ: une synostose · la synostose

Số nhiềusynostoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synostosis

Câu hỏi thường gặp

synostose nghĩa là gì?

synostose (danh từ) nghĩa là sự dính liền khớp.

synostose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synostose (giọng Pháp chuẩn): /sinɔstoz/.

synostose là giống đực hay giống cái?

synostose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.