TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synoptique

/si.nɔp.tik/ giọng máy của trình duyệt

synoptique nghĩa là khái quát, nhất lãm.

Nghĩa của synoptique

Tính từ

  1. Khái quát, nhất lãm.
    • Tableau synoptiquebiểu nhất lãm

Dạng từ của synoptique

Số nhiềusynoptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synoptic

Câu hỏi thường gặp

synoptique nghĩa là gì?

synoptique (tính từ) nghĩa là khái quát, nhất lãm.

synoptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synoptique (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔp.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.