synoptique
/si.nɔp.tik/ giọng máy của trình duyệt
synoptique nghĩa là khái quát, nhất lãm.
Nghĩa của synoptique
Tính từ
- Khái quát, nhất lãm.
- Tableau synoptiquebiểu nhất lãm
Dạng từ của synoptique
| Số nhiều | synoptiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ synoptic
Câu hỏi thường gặp
synoptique nghĩa là gì?
synoptique (tính từ) nghĩa là khái quát, nhất lãm.
synoptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synoptique (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔp.tik/.