synopsis
synopsis nghĩa là cái nhìn khái quát, bảng khái quát, biểu nhất lãm.
Nghĩa của synopsis
Danh từ · giống cái
- Cái nhìn khái quát.
- Bảng khái quát, biểu nhất lãm.
- Điện ảnh Đề cương chi tiết.
Dạng từ của synopsis
Đi với mạo từ: une synopsis · la synopsis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a general overview or synoptic table of a topic; Plot summary of a movie
Câu hỏi thường gặp
synopsis nghĩa là gì?
synopsis (danh từ) nghĩa là cái nhìn khái quát, bảng khái quát, biểu nhất lãm.
synopsis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synopsis (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔp.sis/.
synopsis là giống đực hay giống cái?
synopsis là danh từ giống cái (dùng với une, la).