TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synopsis

danh từ giống cái (f)
/si.nɔp.sis/ giọng máy của trình duyệt

synopsis nghĩa là cái nhìn khái quát, bảng khái quát, biểu nhất lãm.

Nghĩa của synopsis

Danh từ · giống cái

  1. Cái nhìn khái quát.
  2. Bảng khái quát, biểu nhất lãm.
  3. Điện ảnh Đề cương chi tiết.

Dạng từ của synopsis

Đi với mạo từ: une synopsis · la synopsis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a general overview or synoptic table of a topic; Plot summary of a movie

Câu hỏi thường gặp

synopsis nghĩa là gì?

synopsis (danh từ) nghĩa là cái nhìn khái quát, bảng khái quát, biểu nhất lãm.

synopsis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synopsis (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔp.sis/.

synopsis là giống đực hay giống cái?

synopsis là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.