synonymique
/si.nɔ.ni.mik/ giọng máy của trình duyệt
synonymique nghĩa là đồng nghĩa.
Nghĩa của synonymique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Đồng nghĩa.
- Rapport synonymiquequan hệ đồng nghĩa
Dạng từ của synonymique
| Số nhiều | synonymiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ synonymic
Câu hỏi thường gặp
synonymique nghĩa là gì?
synonymique (tính từ) nghĩa là đồng nghĩa.
synonymique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synonymique (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ.ni.mik/.