TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synonymique

/si.nɔ.ni.mik/ giọng máy của trình duyệt

synonymique nghĩa là đồng nghĩa.

Nghĩa của synonymique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Đồng nghĩa.
    • Rapport synonymiquequan hệ đồng nghĩa

Dạng từ của synonymique

Số nhiềusynonymiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonymic

Câu hỏi thường gặp

synonymique nghĩa là gì?

synonymique (tính từ) nghĩa là đồng nghĩa.

synonymique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synonymique (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ.ni.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.