TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synonyme

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.nɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

synonyme nghĩa là đồng nghĩa, từ đồng nghĩa.

Nghĩa của synonyme

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Đồng nghĩa.
    • Mots synonymestừ đồng nghĩa

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ đồng nghĩa.

Dạng từ của synonyme

Số nhiềusynonymes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synonyme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonymous
  • Danh từ synonym

Câu hỏi thường gặp

synonyme nghĩa là gì?

synonyme (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng nghĩa, từ đồng nghĩa.

synonyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synonyme (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ.nim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.