synode
danh từ giống đực (m)
/si.nɔd/ giọng máy của trình duyệt
synode nghĩa là hội nghị tôn giáo.
Nghĩa của synode
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Hội nghị tôn giáo.
- Un synode convoqué par l'évêquemột hội nghị tôn giáo do giám mục triệu tập
Dạng từ của synode
Đi với mạo từ: un synode · le synode
| Số nhiều | synodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synod
Câu hỏi thường gặp
synode nghĩa là gì?
synode (danh từ) nghĩa là hội nghị tôn giáo.
synode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synode (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔd/.
synode là giống đực hay giống cái?
synode là danh từ giống đực (dùng với un, le).