TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syngnathe

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃gnat/ giọng máy của trình duyệt

syngnathe nghĩa là cá chìa vôi.

Nghĩa của syngnathe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá chìa vôi.

Dạng từ của syngnathe

Đi với mạo từ: un syngnathe · le syngnathe

Số nhiềusyngnathes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipefish

Câu hỏi thường gặp

syngnathe nghĩa là gì?

syngnathe (danh từ) nghĩa là cá chìa vôi.

syngnathe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syngnathe (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃gnat/.

syngnathe là giống đực hay giống cái?

syngnathe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.