synesthésie
danh từ giống cái (f)
/si.nɛs.te.zi/ giọng máy của trình duyệt
synesthésie nghĩa là loạn cảm giác.
Nghĩa của synesthésie
Danh từ · giống cái
- Y học Loạn cảm giác.
Dạng từ của synesthésie
Đi với mạo từ: une synesthésie · la synesthésie
| Số nhiều | synesthésies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synaesthesia
Câu hỏi thường gặp
synesthésie nghĩa là gì?
synesthésie (danh từ) nghĩa là loạn cảm giác.
synesthésie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synesthésie (giọng Pháp chuẩn): /si.nɛs.te.zi/.
synesthésie là giống đực hay giống cái?
synesthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).