TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synesthésie

danh từ giống cái (f)
/si.nɛs.te.zi/ giọng máy của trình duyệt

synesthésie nghĩa là loạn cảm giác.

Nghĩa của synesthésie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Loạn cảm giác.

Dạng từ của synesthésie

Đi với mạo từ: une synesthésie · la synesthésie

Số nhiềusynesthésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synaesthesia

Câu hỏi thường gặp

synesthésie nghĩa là gì?

synesthésie (danh từ) nghĩa là loạn cảm giác.

synesthésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synesthésie (giọng Pháp chuẩn): /si.nɛs.te.zi/.

synesthésie là giống đực hay giống cái?

synesthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.