syntagme
danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.taɡm/ giọng máy của trình duyệt
syntagme nghĩa là ngữ đoạn.
Nghĩa của syntagme
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Ngữ đoạn.
Dạng từ của syntagme
Đi với mạo từ: un syntagme · le syntagme
| Số nhiều | syntagmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syntagma
Câu hỏi thường gặp
syntagme nghĩa là gì?
syntagme (danh từ) nghĩa là ngữ đoạn.
syntagme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syntagme (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.taɡm/.
syntagme là giống đực hay giống cái?
syntagme là danh từ giống đực (dùng với un, le).