TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asyndète

danh từ giống cái (f)
/a.sɛ̃.dɛt/ giọng máy của trình duyệt

asyndète nghĩa là sự không gióng đôi.

Nghĩa của asyndète

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự không gióng đôi (thể nhiễm sắc).

Dạng từ của asyndète

Đi với mạo từ: une asyndète · l'asyndète

Số nhiềuasyndètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asyndeton

Câu hỏi thường gặp

asyndète nghĩa là gì?

asyndète (danh từ) nghĩa là sự không gióng đôi.

asyndète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asyndète (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ̃.dɛt/.

asyndète là giống đực hay giống cái?

asyndète là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.