asyndète
danh từ giống cái (f)
/a.sɛ̃.dɛt/ giọng máy của trình duyệt
asyndète nghĩa là sự không gióng đôi.
Nghĩa của asyndète
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự không gióng đôi (thể nhiễm sắc).
Dạng từ của asyndète
Đi với mạo từ: une asyndète · l'asyndète
| Số nhiều | asyndètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asyndeton
Câu hỏi thường gặp
asyndète nghĩa là gì?
asyndète (danh từ) nghĩa là sự không gióng đôi.
asyndète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asyndète (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ̃.dɛt/.
asyndète là giống đực hay giống cái?
asyndète là danh từ giống cái (dùng với une, la).