TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asynergie

danh từ giống cái (f)
/a.si.nɛʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

asynergie nghĩa là chứng mất đồng vận.

Nghĩa của asynergie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất đồng vận.

Dạng từ của asynergie

Đi với mạo từ: une asynergie · l'asynergie

Số nhiềuasynergies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asynergy

Câu hỏi thường gặp

asynergie nghĩa là gì?

asynergie (danh từ) nghĩa là chứng mất đồng vận.

asynergie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asynergie (giọng Pháp chuẩn): /a.si.nɛʁ.ʒi/.

asynergie là giống đực hay giống cái?

asynergie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.