TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asystolie

danh từ giống cái (f)
/a.sis.tɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

asystolie nghĩa là chứng suy tim mạch.

Nghĩa của asystolie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng suy tim mạch.

Dạng từ của asystolie

Đi với mạo từ: une asystolie · l'asystolie

Số nhiềuasystolies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asystole

Câu hỏi thường gặp

asystolie nghĩa là gì?

asystolie (danh từ) nghĩa là chứng suy tim mạch.

asystolie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asystolie (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.tɔ.li/.

asystolie là giống đực hay giống cái?

asystolie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.