asystolie
danh từ giống cái (f)
/a.sis.tɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
asystolie nghĩa là chứng suy tim mạch.
Nghĩa của asystolie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng suy tim mạch.
Dạng từ của asystolie
Đi với mạo từ: une asystolie · l'asystolie
| Số nhiều | asystolies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asystole
Câu hỏi thường gặp
asystolie nghĩa là gì?
asystolie (danh từ) nghĩa là chứng suy tim mạch.
asystolie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asystolie (giọng Pháp chuẩn): /a.sis.tɔ.li/.
asystolie là giống đực hay giống cái?
asystolie là danh từ giống cái (dùng với une, la).