asynchrone
/a.sɛ̃.kʁon/ giọng máy của trình duyệt
asynchrone nghĩa là không đồng bộ.
Nghĩa của asynchrone
Tính từ
- Không đồng bộ.
- Moteur asynchroneđộng cơ không đồng bộ
Dạng từ của asynchrone
| Số nhiều | asynchrones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asynchrone
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ asynchronous
Câu hỏi thường gặp
asynchrone nghĩa là gì?
asynchrone (tính từ) nghĩa là không đồng bộ.
asynchrone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asynchrone (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ̃.kʁon/.