TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asynchrone

/a.sɛ̃.kʁon/ giọng máy của trình duyệt

asynchrone nghĩa là không đồng bộ.

Nghĩa của asynchrone

Tính từ

  1. Không đồng bộ.
    • Moteur asynchroneđộng cơ không đồng bộ

Dạng từ của asynchrone

Số nhiềuasynchrones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asynchrone

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ asynchronous

Câu hỏi thường gặp

asynchrone nghĩa là gì?

asynchrone (tính từ) nghĩa là không đồng bộ.

asynchrone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asynchrone (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛ̃.kʁon/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.