TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

submersible

/syb.mɛʁ.sibl/ giọng máy của trình duyệt

submersible nghĩa là có thể bị ngập, tàu ngầm.

Nghĩa của submersible

Tính từ

  1. Có thể bị ngập.
    • Terrain submersibleđám đất có thể bị ngập
  2. Thực vật học Chìm xuống nước sau khi ra hoa.
    • navire submersibletàu ngầm

Danh từ · giống đực

  1. Tàu ngầm.

Dạng từ của submersible

Số nhiềusubmersibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với submersible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ submersible
  • Danh từ a submersible

Câu hỏi thường gặp

submersible nghĩa là gì?

submersible (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể bị ngập, tàu ngầm.

submersible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của submersible (giọng Pháp chuẩn): /syb.mɛʁ.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.