submersible
/syb.mɛʁ.sibl/ giọng máy của trình duyệt
submersible nghĩa là có thể bị ngập, tàu ngầm.
Nghĩa của submersible
Tính từ
- Có thể bị ngập.
- Terrain submersibleđám đất có thể bị ngập
- Thực vật học Chìm xuống nước sau khi ra hoa.
- navire submersibletàu ngầm
Danh từ · giống đực
- Tàu ngầm.
Dạng từ của submersible
| Số nhiều | submersibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với submersible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ submersible
- Danh từ a submersible
Câu hỏi thường gặp
submersible nghĩa là gì?
submersible (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể bị ngập, tàu ngầm.
submersible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của submersible (giọng Pháp chuẩn): /syb.mɛʁ.sibl/.