submersion
danh từ giống cái (f)
/syb.mɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
submersion nghĩa là sự ngập, sự chìm.
Nghĩa của submersion
Danh từ · giống cái
- Sự ngập.
- La submersion des rivessự ngập bờ
- Sự chìm.
- Mort par submersionchết chìm, chết đuối
Dạng từ của submersion
Đi với mạo từ: une submersion · la submersion
| Số nhiều | submersions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ submersion
Câu hỏi thường gặp
submersion nghĩa là gì?
submersion (danh từ) nghĩa là sự ngập, sự chìm.
submersion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của submersion (giọng Pháp chuẩn): /syb.mɛʁ.sjɔ̃/.
submersion là giống đực hay giống cái?
submersion là danh từ giống cái (dùng với une, la).