TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

submersion

danh từ giống cái (f)
/syb.mɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

submersion nghĩa là sự ngập, sự chìm.

Nghĩa của submersion

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngập.
    • La submersion des rivessự ngập bờ
  2. Sự chìm.
    • Mort par submersionchết chìm, chết đuối

Dạng từ của submersion

Đi với mạo từ: une submersion · la submersion

Số nhiềusubmersions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ submersion

Câu hỏi thường gặp

submersion nghĩa là gì?

submersion (danh từ) nghĩa là sự ngập, sự chìm.

submersion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của submersion (giọng Pháp chuẩn): /syb.mɛʁ.sjɔ̃/.

submersion là giống đực hay giống cái?

submersion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.