TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érudit

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁy.di/ giọng máy của trình duyệt

érudit nghĩa là bác học, uyên bác, nhà bác học.

Nghĩa của érudit

Tính từ

  1. Bác học, uyên bác.
    • Homme éruditngười uyên bác

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà bác học.

Dạng từ của érudit

Số nhiềuérudits
Giống cáiérudite /e.ʁy.dit/
Giống cái số nhiềuérudites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với érudit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ learned, erudite
  • Danh từ scholar

Câu hỏi thường gặp

érudit nghĩa là gì?

érudit (tính từ, danh từ) nghĩa là bác học, uyên bác, nhà bác học.

érudit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érudit (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁy.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.