érudition
danh từ giống cái (f)
/e.ʁy.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
érudition nghĩa là học thức uyên bác.
Nghĩa của érudition
Danh từ · giống cái
- Học thức uyên bác.
Dạng từ của érudition
Đi với mạo từ: une érudition · l'érudition
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với érudition
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erudition
Câu hỏi thường gặp
érudition nghĩa là gì?
érudition (danh từ) nghĩa là học thức uyên bác.
érudition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của érudition (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁy.di.sjɔ̃/.
érudition là giống đực hay giống cái?
érudition là danh từ giống cái (dùng với une, la).