TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éruptif

/e.ʁyp.tif/ giọng máy của trình duyệt

éruptif nghĩa là phát ban, phun trào.

Nghĩa của éruptif

Tính từ

  1. Y học Phát ban.
    • Fièvre éruptivesốt phát ban
  2. Địa chất, địa lý Phun trào.
    • Roche éruptiveđá phun trào

Dạng từ của éruptif

Số nhiềuéruptifs
Giống cáiéruptive
Giống cái số nhiềuéruptives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eruptive
  • Tính từ volcanic

Câu hỏi thường gặp

éruptif nghĩa là gì?

éruptif (tính từ) nghĩa là phát ban, phun trào.

éruptif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éruptif (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁyp.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.