éruptif
/e.ʁyp.tif/ giọng máy của trình duyệt
éruptif nghĩa là phát ban, phun trào.
Nghĩa của éruptif
Tính từ
- Y học Phát ban.
- Fièvre éruptivesốt phát ban
- Địa chất, địa lý Phun trào.
- Roche éruptiveđá phun trào
Dạng từ của éruptif
| Số nhiều | éruptifs |
| Giống cái | éruptive |
| Giống cái số nhiều | éruptives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eruptive
- Tính từ volcanic
Câu hỏi thường gặp
éruptif nghĩa là gì?
éruptif (tính từ) nghĩa là phát ban, phun trào.
éruptif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éruptif (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁyp.tif/.