TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éruption

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éruption nghĩa là sự phọt ra, sự phát ban.

Nghĩa của éruption

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự phọt ra (máu, mủ ở mụn nhọt).
  2. Y học Sự phát ban.
  3. Địa chất, địa lý Sự phun trào.
  4. Sự mọc.
    • Eruption dentairesự mọc răng
  5. Sự xuất hiện đột ngột.

Dạng từ của éruption

Đi với mạo từ: une éruption · l'éruption

Số nhiềuéruptions

Họ từ của éruption

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eruption; rash (inflammation of skin)

Câu hỏi thường gặp

éruption nghĩa là gì?

éruption (danh từ) nghĩa là sự phọt ra, sự phát ban.

éruption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éruption (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁyp.sjɔ̃/.

éruption là giống đực hay giống cái?

éruption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.