éruption
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
éruption nghĩa là sự phọt ra, sự phát ban.
Nghĩa của éruption
Danh từ · giống cái
- Y học Sự phọt ra (máu, mủ ở mụn nhọt).
- Y học Sự phát ban.
- Địa chất, địa lý Sự phun trào.
- Sự mọc.
- Eruption dentairesự mọc răng
- Sự xuất hiện đột ngột.
Dạng từ của éruption
Đi với mạo từ: une éruption · l'éruption
| Số nhiều | éruptions |
Họ từ của éruption
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eruption; rash (inflammation of skin)
Câu hỏi thường gặp
éruption nghĩa là gì?
éruption (danh từ) nghĩa là sự phọt ra, sự phát ban.
éruption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éruption (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁyp.sjɔ̃/.
éruption là giống đực hay giống cái?
éruption là danh từ giống cái (dùng với une, la).