TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intellectuel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛ.lɛk.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

intellectuel nghĩa là về tinh thần, nhà trí thức.

Nghĩa của intellectuel

Tính từ

  1. Thuộc trí tuệ (thuộc) trí óc.
    • Faculté intellectuelletrí lực
    • Travail intellectuellao động trí óc
  2. Về tinh thần.
    • Plaisir intellectuelthú tinh thần
  3. Trí thức.
    • Elle est très intellectuellecô ta rất trí thức

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà trí thức.

Dạng từ của intellectuel

Số nhiềuintellectuels
Giống cáiintellectuelle
Giống cái số nhiềuintellectuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intellectuel

Trái nghĩa

Câu ví dụ với intellectuel

  • Un intellectuel est quelqu'un qui a découvert quelque chose de plus intéressant que le sexe. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #692091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intellectual
  • Danh từ an intellectual (intelligent, learned person, especially one who discourses about learned matters)

Câu hỏi thường gặp

intellectuel nghĩa là gì?

intellectuel (tính từ, danh từ) nghĩa là về tinh thần, nhà trí thức.

intellectuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intellectuel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.lɛk.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.