TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affectif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

affectif nghĩa là tình cảm, xúc động.

Nghĩa của affectif

Tính từ

  1. Thuộc cảm xúc, tình cảm.
    • Phénomènes affectifshiện tượng cảm xúc
    • Etats affectifstrạng thái cảm xúc
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Xúc động.
    • Geste affectifcử chỉ xúc động

Dạng từ của affectif

Số nhiềuaffectifs
Giống cáiaffective /a.fɛk.tiv/
Giống cái số nhiềuaffectives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emotional, affective

Câu hỏi thường gặp

affectif nghĩa là gì?

affectif (tính từ) nghĩa là tình cảm, xúc động.

affectif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affectif (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.