affectif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
affectif nghĩa là tình cảm, xúc động.
Nghĩa của affectif
Tính từ
- Thuộc cảm xúc, tình cảm.
- Phénomènes affectifshiện tượng cảm xúc
- Etats affectifstrạng thái cảm xúc
- Từ cũ, nghĩa cũ Xúc động.
- Geste affectifcử chỉ xúc động
Dạng từ của affectif
| Số nhiều | affectifs |
| Giống cái | affective /a.fɛk.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | affectives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ emotional, affective
Câu hỏi thường gặp
affectif nghĩa là gì?
affectif (tính từ) nghĩa là tình cảm, xúc động.
affectif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affectif (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.tif/.