TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affection

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

affection nghĩa là sự trìu mến, sự quyến luyến, chứng, bệnh.

Nghĩa của affection

Danh từ · giống cái

  1. Sự trìu mến, sự quyến luyến.
    • Affection mutuellesự trìu mến lẫn nhau
    • Marques d'affectionnhững biểu hiện trìu mến
    • Affection filialelòng hiếu thảo
    • Prendre qqn en affection/avoir de l'affection pour qqntrìu mến ai
  2. Chứng, bệnh.
    • Affection aiguë/chroniquebệnh cấp tính/mãn tính

Dạng từ của affection

Đi với mạo từ: une affection · l'affection

Số nhiềuaffections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affection

Trái nghĩa

Họ từ của affection

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affection, love, fondness; medical condition, complaint, disease

Câu hỏi thường gặp

affection nghĩa là gì?

affection (danh từ) nghĩa là sự trìu mến, sự quyến luyến, chứng, bệnh.

affection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affection (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.sjɔ̃/.

affection là giống đực hay giống cái?

affection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.