affection
affection nghĩa là sự trìu mến, sự quyến luyến, chứng, bệnh.
Nghĩa của affection
Danh từ · giống cái
- Sự trìu mến, sự quyến luyến.
- Affection mutuellesự trìu mến lẫn nhau
- Marques d'affectionnhững biểu hiện trìu mến
- Affection filialelòng hiếu thảo
- Prendre qqn en affection/avoir de l'affection pour qqntrìu mến ai
- Chứng, bệnh.
- Affection aiguë/chroniquebệnh cấp tính/mãn tính
Dạng từ của affection
Đi với mạo từ: une affection · l'affection
| Số nhiều | affections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affection
Trái nghĩa
Họ từ của affection
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affection, love, fondness; medical condition, complaint, disease
Câu hỏi thường gặp
affection nghĩa là gì?
affection (danh từ) nghĩa là sự trìu mến, sự quyến luyến, chứng, bệnh.
affection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affection (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.sjɔ̃/.
affection là giống đực hay giống cái?
affection là danh từ giống cái (dùng với une, la).