TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désaffection

danh từ giống cái (f)
/de.za.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désaffection nghĩa là Sự mất lòng tin yêu.

Nghĩa của désaffection

Danh từ · giống cái

  1. Sự mất lòng tin yêu.

Dạng từ của désaffection

Đi với mạo từ: une désaffection · la désaffection

Số nhiềudésaffections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaffection

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disaffection

Câu hỏi thường gặp

désaffection nghĩa là gì?

désaffection (danh từ) nghĩa là Sự mất lòng tin yêu.

désaffection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désaffection (giọng Pháp chuẩn): /de.za.fɛk.sjɔ̃/.

désaffection là giống đực hay giống cái?

désaffection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.