désaffection
danh từ giống cái (f)
/de.za.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
désaffection nghĩa là Sự mất lòng tin yêu.
Nghĩa của désaffection
Danh từ · giống cái
- Sự mất lòng tin yêu.
Dạng từ của désaffection
Đi với mạo từ: une désaffection · la désaffection
| Số nhiều | désaffections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaffection
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disaffection
Câu hỏi thường gặp
désaffection nghĩa là gì?
désaffection (danh từ) nghĩa là Sự mất lòng tin yêu.
désaffection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désaffection (giọng Pháp chuẩn): /de.za.fɛk.sjɔ̃/.
désaffection là giống đực hay giống cái?
désaffection là danh từ giống cái (dùng với une, la).