TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désaffecter

/de.za.fɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

désaffecter nghĩa là cải dụng, dùng vào việc khác.

Nghĩa của désaffecter

Ngoại động từ

  1. Cải dụng, dùng vào việc khác.

Chia động từ désaffecter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: désaffectéHiện tại phân từ: désaffectant

Hiện tại présent

  • je désaffecte
  • tu désaffectes
  • il/elle désaffecte
  • nous désaffectons
  • vous désaffectez
  • ils/elles désaffectent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai désaffecté
  • tu as désaffecté
  • il/elle a désaffecté
  • nous avons désaffecté
  • vous avez désaffecté
  • ils/elles ont désaffecté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je désaffectais
  • tu désaffectais
  • il/elle désaffectait
  • nous désaffections
  • vous désaffectiez
  • ils/elles désaffectaient

Tương lai đơn futur simple

  • je désaffecterai
  • tu désaffecteras
  • il/elle désaffectera
  • nous désaffecterons
  • vous désaffecterez
  • ils/elles désaffecteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je désaffecterais
  • tu désaffecterais
  • il/elle désaffecterait
  • nous désaffecterions
  • vous désaffecteriez
  • ils/elles désaffecteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je désaffecte
  • que tu désaffectes
  • qu'il/elle désaffecte
  • que nous désaffections
  • que vous désaffectiez
  • qu'ils/elles désaffectent

Quá khứ đơn passé simple

  • je désaffectai
  • tu désaffectas
  • il/elle désaffecta
  • nous désaffectâmes
  • vous désaffectâtes
  • ils/elles désaffectèrent

Mệnh lệnh impératif

  • désaffecte (tu)
  • désaffectons (nous)
  • désaffectez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaffecter

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decommission

Câu hỏi thường gặp

désaffecter nghĩa là gì?

désaffecter (ngoại động từ) nghĩa là cải dụng, dùng vào việc khác.

désaffecter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désaffecter (giọng Pháp chuẩn): /de.za.fɛk.te/.

Chia động từ désaffecter ở thì hiện tại thế nào?

je désaffecte, tu désaffectes, il/elle désaffecte, nous désaffectons, vous désaffectez, ils/elles désaffectent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.