TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désaffectionner

giọng máy của trình duyệt

désaffectionner nghĩa là mất lòng tin yêu, chán ghét.

Nghĩa của désaffectionner

Tự động từ

se désaffectionner
  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mất lòng tin yêu, chán ghét.
    • Se désaffectionner de quelqu'unmất tin yêu ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaffectionner

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désaffectionner nghĩa là gì?

désaffectionner (tự động từ) nghĩa là mất lòng tin yêu, chán ghét.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.