TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désaffecté

/de.za.fɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

désaffecté nghĩa là cải dụng, dùng vào việc khác.

Nghĩa của désaffecté

Tính từ

  1. Cải dụng, dùng vào việc khác.

Dạng từ của désaffecté

Số nhiềudésaffectés
Giống cáidésaffectée
Giống cái số nhiềudésaffectées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disused

Câu hỏi thường gặp

désaffecté nghĩa là gì?

désaffecté (tính từ) nghĩa là cải dụng, dùng vào việc khác.

désaffecté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désaffecté (giọng Pháp chuẩn): /de.za.fɛk.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.