désaffecté
/de.za.fɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
désaffecté nghĩa là cải dụng, dùng vào việc khác.
Nghĩa của désaffecté
Tính từ
- Cải dụng, dùng vào việc khác.
Dạng từ của désaffecté
| Số nhiều | désaffectés |
| Giống cái | désaffectée |
| Giống cái số nhiều | désaffectées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disused
Câu hỏi thường gặp
désaffecté nghĩa là gì?
désaffecté (tính từ) nghĩa là cải dụng, dùng vào việc khác.
désaffecté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désaffecté (giọng Pháp chuẩn): /de.za.fɛk.te/.