TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désaffilier

/de.za.fi.lje/ giọng máy của trình duyệt

désaffilier nghĩa là khai trừ.

Nghĩa của désaffilier

Ngoại động từ

  1. Khai trừ.
    • Désaffilier d'un partikhai trừ khỏi một đảng phái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désaffilier

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désaffilier nghĩa là gì?

désaffilier (ngoại động từ) nghĩa là khai trừ.

désaffilier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désaffilier (giọng Pháp chuẩn): /de.za.fi.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.