TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désagencer

/de.za.ʒɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

désagencer nghĩa là đảo lộn trật tự.

Nghĩa của désagencer

Ngoại động từ

  1. Đảo lộn trật tự.
    • Désagencer le programme d'une fêteđảo lộn trật tự chương trình một ngày hội

Câu hỏi thường gặp

désagencer nghĩa là gì?

désagencer (ngoại động từ) nghĩa là đảo lộn trật tự.

désagencer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désagencer (giọng Pháp chuẩn): /de.za.ʒɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.