TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corporel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

corporel nghĩa là hữu hình, có thể xác, thể xác, thân thể.

Nghĩa của corporel

Tính từ

  1. Hữu hình; có thể xác, vật chất
    • Bien corporeltài sản vật chất
  2. Thuộc Thể xác, (thuộc) thân thể
    • Exercice corporelsự luyện tập thân thể

Dạng từ của corporel

Số nhiềucorporels
Giống cáicorporelle
Giống cái số nhiềucorporelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corporel

Trái nghĩa

Họ từ của corporel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corporeal; body; corporal; bodily

Câu hỏi thường gặp

corporel nghĩa là gì?

corporel (tính từ) nghĩa là hữu hình, có thể xác, thể xác, thân thể.

corporel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporel (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.pɔ.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.