corporel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
corporel nghĩa là hữu hình, có thể xác, thể xác, thân thể.
Nghĩa của corporel
Tính từ
- Hữu hình; có thể xác, vật chất
- Bien corporeltài sản vật chất
- Thuộc Thể xác, (thuộc) thân thể
- Exercice corporelsự luyện tập thân thể
Dạng từ của corporel
| Số nhiều | corporels |
| Giống cái | corporelle |
| Giống cái số nhiều | corporelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corporel
Trái nghĩa
Họ từ của corporel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corporeal; body; corporal; bodily
Câu hỏi thường gặp
corporel nghĩa là gì?
corporel (tính từ) nghĩa là hữu hình, có thể xác, thể xác, thân thể.
corporel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corporel (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.pɔ.ʁɛl/.