TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incorporel

/ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

incorporel nghĩa là vô hình, vô thể.

Nghĩa của incorporel

Tính từ

  1. Vô hình, vô thể.

Dạng từ của incorporel

Số nhiềuincorporels
Giống cáiincorporelle
Giống cái số nhiềuincorporelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorporel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incorporeal, insubstantial; intangible

Câu hỏi thường gặp

incorporel nghĩa là gì?

incorporel (tính từ) nghĩa là vô hình, vô thể.

incorporel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incorporel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.