incorporel
/ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
incorporel nghĩa là vô hình, vô thể.
Nghĩa của incorporel
Tính từ
- Vô hình, vô thể.
Dạng từ của incorporel
| Số nhiều | incorporels |
| Giống cái | incorporelle |
| Giống cái số nhiều | incorporelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorporel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incorporeal, insubstantial; intangible
Câu hỏi thường gặp
incorporel nghĩa là gì?
incorporel (tính từ) nghĩa là vô hình, vô thể.
incorporel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incorporel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁɛl/.