TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incorporation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incorporation nghĩa là sự trộn, sự cho vào, sự đưa vào.

Nghĩa của incorporation

Danh từ · giống cái

  1. Sự trộn.
    • Incorporation de jaunes d'œufs dans du sucresự trộn lòng đỏ trứng vào đường
  2. Sự cho vào, sự đưa vào, sự sáp nhập.
  3. Quân sự Sự phiên chế.
  4. Tôn giáo Sự thu nhận vào địa phận.
  5. Ngôn ngữ học Sự hỗn nhập.

Dạng từ của incorporation

Đi với mạo từ: une incorporation · l'incorporation

Số nhiềuincorporations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorporation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incorporation; entry into the military; entry into service

Câu hỏi thường gặp

incorporation nghĩa là gì?

incorporation (danh từ) nghĩa là sự trộn, sự cho vào, sự đưa vào.

incorporation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incorporation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃/.

incorporation là giống đực hay giống cái?

incorporation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.