immatériel
/i(m).ma.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt
immatériel nghĩa là phi vật chất, không vật chất, không nhục dục, cái phi vật chất.
Nghĩa của immatériel
Tính từ
- Phi vật chất.
- Không vật chất, không nhục dục.
Danh từ · giống đực
- Cái phi vật chất.
Dạng từ của immatériel
| Số nhiều | immatériels |
| Giống cái | immatérielle |
| Giống cái số nhiều | immatérielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immatériel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immaterial; bodiless; intangible
Câu hỏi thường gặp
immatériel nghĩa là gì?
immatériel (tính từ, danh từ) nghĩa là phi vật chất, không vật chất, không nhục dục, cái phi vật chất.
immatériel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immatériel (giọng Pháp chuẩn): /i(m).ma.te.ʁjɛl/.