TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immatériel

/i(m).ma.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

immatériel nghĩa là phi vật chất, không vật chất, không nhục dục, cái phi vật chất.

Nghĩa của immatériel

Tính từ

  1. Phi vật chất.
  2. Không vật chất, không nhục dục.

Danh từ · giống đực

  1. Cái phi vật chất.

Dạng từ của immatériel

Số nhiềuimmatériels
Giống cáiimmatérielle
Giống cái số nhiềuimmatérielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immatériel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immaterial; bodiless; intangible

Câu hỏi thường gặp

immatériel nghĩa là gì?

immatériel (tính từ, danh từ) nghĩa là phi vật chất, không vật chất, không nhục dục, cái phi vật chất.

immatériel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immatériel (giọng Pháp chuẩn): /i(m).ma.te.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.