TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immatérialité

danh từ giống cái (f)
/i.ma.te.ʁja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

immatérialité nghĩa là tính phi vật chất.

Nghĩa của immatérialité

Danh từ · giống cái

  1. Tính phi vật chất.

Dạng từ của immatérialité

Đi với mạo từ: une immatérialité · l'immatérialité

Số nhiềuimmatérialités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immatérialité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immateriality

Câu hỏi thường gặp

immatérialité nghĩa là gì?

immatérialité (danh từ) nghĩa là tính phi vật chất.

immatérialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immatérialité (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.te.ʁja.li.te/.

immatérialité là giống đực hay giống cái?

immatérialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.