TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tangible

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt

tangible nghĩa là sờ mó được, xác thực.

Nghĩa của tangible

Tính từ

  1. Sờ mó được.
    • Les corps tangiblesnhững vật sờ mó được
  2. Nghĩa bóng Xác thực.
    • Preuves tangibleschứng cứ xác thực

Dạng từ của tangible

Số nhiềutangibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangible

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tangible

Câu hỏi thường gặp

tangible nghĩa là gì?

tangible (tính từ) nghĩa là sờ mó được, xác thực.

tangible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tangible (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ʒibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.