TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tangibilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tangibilité nghĩa là tính sờ mó được, tính xác thực.

Nghĩa của tangibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính sờ mó được.
    • La tangibilité d'un corpstính sờ mó được của một vật
  2. Tính xác thực.

Dạng từ của tangibilité

Đi với mạo từ: une tangibilité · la tangibilité

Số nhiềutangibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangibilité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tangibility

Câu hỏi thường gặp

tangibilité nghĩa là gì?

tangibilité (danh từ) nghĩa là tính sờ mó được, tính xác thực.

tangibilité là giống đực hay giống cái?

tangibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.