TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tangentiel

/tɑ̃.ʒɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

tangentiel nghĩa là tiếp tuyến.

Nghĩa của tangentiel

Tính từ

  1. Toán học Tiếp tuyến.
    • Accélération tangentiellegia tốc tiếp tuyến

Dạng từ của tangentiel

Số nhiềutangentiels
Giống cáitangentielle
Giống cái số nhiềutangentielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangentiel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tangential

Câu hỏi thường gặp

tangentiel nghĩa là gì?

tangentiel (tính từ) nghĩa là tiếp tuyến.

tangentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tangentiel (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ʒɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.