TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tangente

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

tangente nghĩa là tiếp tuyến, tang.

Nghĩa của tangente

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Tiếp tuyến.
    • Tangente à une courbetiếp tuyến với một đường cong
  2. Toán học Tang.
    • Tangente d'un angletang của một góc
  3. Giám thị phòng thi.
  4. Viên thường trực (trước cửa phòng hiệu trưởng đại học).
  5. Gươm (của học sinh Đại học bách khoa Pari).
    • s'échapper par la tangente, prendre la tangentekhéo thoát

Tính từ

  1. xem tangent — Tiếp tuyến, tiếp xúc.

Dạng từ của tangente

Đi với mạo từ: une tangente · la tangente

Số nhiềutangentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangente

Đồng nghĩa

Họ từ của tangente

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tangent (trigonometric function); tangent

Câu hỏi thường gặp

tangente nghĩa là gì?

tangente (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếp tuyến, tang.

tangente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tangente (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ʒɑ̃t/.

tangente là giống đực hay giống cái?

tangente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.