TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécante

/se.kɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

sécante nghĩa là cắt.

Nghĩa của sécante

Tính từ

  1. Toán học Cắt.
    • Droite sécanteđường cắt, cát tuyến

Dạng từ của sécante

Số nhiềusécantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sécante

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secant (trigonometric function)

Câu hỏi thường gặp

sécante nghĩa là gì?

sécante (tính từ) nghĩa là cắt.

sécante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécante (giọng Pháp chuẩn): /se.kɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.