TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécateur

danh từ giống đực (m)
/se.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sécateur nghĩa là kéo cắt cây.

Nghĩa của sécateur

Danh từ · giống đực

  1. Kéo cắt cây.

Dạng từ của sécateur

Đi với mạo từ: un sécateur · le sécateur

Số nhiềusécateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pruning shears, secateurs

Câu hỏi thường gặp

sécateur nghĩa là gì?

sécateur (danh từ) nghĩa là kéo cắt cây.

sécateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécateur (giọng Pháp chuẩn): /se.ka.tœʁ/.

sécateur là giống đực hay giống cái?

sécateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.