sécateur
danh từ giống đực (m)
/se.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
sécateur nghĩa là kéo cắt cây.
Nghĩa của sécateur
Danh từ · giống đực
- Kéo cắt cây.
Dạng từ của sécateur
Đi với mạo từ: un sécateur · le sécateur
| Số nhiều | sécateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pruning shears, secateurs
Câu hỏi thường gặp
sécateur nghĩa là gì?
sécateur (danh từ) nghĩa là kéo cắt cây.
sécateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sécateur (giọng Pháp chuẩn): /se.ka.tœʁ/.
sécateur là giống đực hay giống cái?
sécateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).